昱日

yù rìdục nhật

Hán Việt: dục nhật · Pinyin: yù rì

Tổng quan

(Đài Loan) ngày hôm sau

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明天。亦为祭祀名。

Cấu tạo: 昱 (dục) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày hôm sau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明天。亦为祭祀名。

Eng

  • Cihui (Tw) the following day

Từ liên quan

Gần nghĩa

日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入