昱奕

yù yìdục dịch

Hán Việt: dục dịch · Pinyin: yù yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明盛。

Cấu tạo: 昱 (dục) + 奕 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明盛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奕䜣 · 奕𬣞 · 奕世 · 奕奕 · 奕葉 · 昱日 · 昱昱 · 奕代