無主語祈使句

vô chủ ngữ kì sử cú

Hán Việt: vô chủ ngữ kì sử cú

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (chủ) + (ngữ) + (kì) + 使 (sử) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無主語祈使句 úzhǔyǔ qíshǐjù n. <lg.> subjectless imperative