無刀花的裁切
vô đao hoa đích tài thiết
Hán Việt: vô đao hoa đích tài thiết · Pinyin: wú dāo huā de cái qiē
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 刀 (đao) + 花 (hoa) + 的 (đích) + 裁 (tài) + 切 (thiết)
Hán Việt: vô đao hoa đích tài thiết · Pinyin: wú dāo huā de cái qiē
Cấu tạo: 無 (vô) + 刀 (đao) + 花 (hoa) + 的 (đích) + 裁 (tài) + 切 (thiết)