無天於上,無地於下
Pinyin: wú tiān yú shàng,wú dì yú xià
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 天 (thiên) + 於 (vu) + 上 (thượng) + , + 無 (vô) + 地 (địa) + 於 (vu) + 下 (hạ)
Pinyin: wú tiān yú shàng,wú dì yú xià
Cấu tạo: 無 (vô) + 天 (thiên) + 於 (vu) + 上 (thượng) + , + 無 (vô) + 地 (địa) + 於 (vu) + 下 (hạ)