無常偈 vô thường kệ Hán Việt: vô thường kệ Tổng quan (雜名)仁王經所說之四非常偈也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 常 (thường) + 偈 (kệ)Hán Việtvô thường kệCấu tạo无 + 常 + 偈 · vô + thường + kệ nghĩa thành phần: vô + thường + kệ Nghĩa ViệtCihui (雜名)仁王經所說之四非常偈也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa无常的 · 无常鬼 · 無常使 · 無常依 · 無常刀 · 無常堂 · 無常想 · 無常狼