無常刀

vô thường đao

Hán Việt: vô thường đao

Tổng quan

(譬喻)觀佛經三曰:「汝等邪見不信正法,今無常刀割切汝身。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 常 (thường) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)觀佛經三曰:「汝等邪見不信正法,今無常刀割切汝身。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无常的 · 无常鬼 · 無常使 · 無常依 · 無常偈 · 無常堂 · 無常想 · 無常狼