無常想

vô thường tưởng

Hán Việt: vô thường tưởng

Tổng quan

(術語)十想之一、觀想無常之理也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 常 (thường) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十想之一、觀想無常之理也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无常的 · 无常鬼 · 無常使 · 無常依 · 無常偈 · 無常刀 · 無常堂 · 無常狼