無損數據壓縮
vô tổn sổ cứ áp súc
Hán Việt: vô tổn sổ cứ áp súc · Pinyin: wú sǔn shù jù yā suō
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 損 (tổn) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 壓 (áp) + 縮 (súc)
Hán Việt: vô tổn sổ cứ áp súc · Pinyin: wú sǔn shù jù yā suō
Cấu tạo: 無 (vô) + 損 (tổn) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 壓 (áp) + 縮 (súc)