無標記不定式

vô tiêu kí bất định thức

Hán Việt: vô tiêu kí bất định thức

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tiêu) + (kí) + (bất) + (định) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無標記不定式 úbiāojì bùdìngshì n. <lg.> bare infinitive