无源之水,无本之木
Tổng quan
nước không nguồn, cây không cội; không nguồn gốc; không cơ sở; không căn cứ (ví với những sự việc không có cơ sở)。 沒有源頭的水,沒有根的樹木。比喻沒有基礎的事物。
Cấu tạo: 无 (vô) + 源 (nguyên) + 之 (chi) + 水 (thủy) + , + 无 (vô) + 本 (bổn) + 之 (chi) + 木 (mộc)
Nghĩa
Việt
- Cihui nước không nguồn, cây không cội; không nguồn gốc; không cơ sở; không căn cứ (ví với những sự việc không có cơ sở)。 沒有源頭的水,沒有根的樹木。比喻沒有基礎的事物。