無為無欲 vô vi vô dục Hán Việt: vô vi vô dục Tổng quan (術語)無造作之念,無貪欲之心也。無量義經曰:「其心寂靜,常在三昧,恬安憺泊,無為無欲。」☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 为 (vi) + 无 (vô) + 欲 (dục)Hán Việtvô vi vô dụcCấu tạo无 + 为 + 无 + 欲 · vô + vi + vô + dục nghĩa thành phần: vô + vi + vô + dục Nghĩa ViệtCihui (術語)無造作之念,無貪欲之心也。無量義經曰:「其心寂靜,常在三昧,恬安憺泊,無為無欲。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa无为而治 · 無欲仙人 · 無為法身 · 無為泥洹 · 無為生死 · 無為空死 · 無為能為 · 无为县