無為空死 vô vi không tử Hán Việt: vô vi không tử Tổng quan (術語)與言醉生夢死同。遺教經曰:「常當自勉,精進修之。無為空死,後致有悔。」☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 为 (vi) + 空 (không) + 死 (tử)Hán Việtvô vi không tửCấu tạo无 + 为 + 空 + 死 · vô + vi + không + tử nghĩa thành phần: vô + vi + không + tử Nghĩa ViệtCihui (術語)與言醉生夢死同。遺教經曰:「常當自勉,精進修之。無為空死,後致有悔。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa无为而治 · 無為法身 · 無為泥洹 · 無為無欲 · 無為生死 · 無為能為 · 无为县 · 无为市