無為能為 vô vi năng vi Hán Việt: vô vi năng vi Tổng quan (術語)佛之法身,為無為而能為也。往生論註下曰:「盡夫生者,上失無為能為之身,下三空不空之痼。」☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 为 (vi) + 能 (năng) + 为 (vi)Hán Việtvô vi năng viCấu tạo无 + 为 + 能 + 为 · vô + vi + năng + vi nghĩa thành phần: vô + vi + năng + vi Nghĩa ViệtCihui (術語)佛之法身,為無為而能為也。往生論註下曰:「盡夫生者,上失無為能為之身,下三空不空之痼。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa无为而治 · 無為法身 · 無為泥洹 · 無為無欲 · 無為生死 · 無為空死 · 无为县 · 无为市