無產階級人生觀

wú chǎn jiē jí rén shēng guān vô sản giai cấp nhân sanh quan

Hán Việt: vô sản giai cấp nhân sanh quan · Pinyin: wú chǎn jiē jí rén shēng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sản) + (giai) + (cấp) + (nhân) + (sanh) + (quan)