無產階級道德
vô sản giai cấp đạo đức
Hán Việt: vô sản giai cấp đạo đức · Pinyin: wú chǎn jiē jí dào dé
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 道 (đạo) + 德 (đức)
Hán Việt: vô sản giai cấp đạo đức · Pinyin: wú chǎn jiē jí dào dé
Cấu tạo: 無 (vô) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 道 (đạo) + 德 (đức)