無線電探空儀

wú xiàn diàn tàn kōng yí vô tuyến điện tham không nghi

Hán Việt: vô tuyến điện tham không nghi · Pinyin: wú xiàn diàn tàn kōng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (tham) + (không) + (nghi)