無線電控制的

wúxiàndiàn kòngzhì de vô tuyến điện khống chế đích

Hán Việt: vô tuyến điện khống chế đích · Pinyin: wúxiàndiàn kòngzhì de

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (khống) + (chế) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui radio-controlled