無線電臺呼號
vô tuyến điện thai hô hào
Hán Việt: vô tuyến điện thai hô hào · Pinyin: wú xiàn diàn tái hū hào
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 臺 (thai) + 呼 (hô) + 號 (hào)
Hán Việt: vô tuyến điện thai hô hào · Pinyin: wú xiàn diàn tái hū hào
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 臺 (thai) + 呼 (hô) + 號 (hào)