無編碼輸入系統
vô biên mã thâu nhập hệ thống
Hán Việt: vô biên mã thâu nhập hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 編 (biên) + 碼 (mã) + 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 無編碼輸入系統 úbiānmǎ shūrù xìtǒng n. codeless input system