無縫地面工作

wú fèng dì miàn gōng zuò vô phùng địa diện công tác

Hán Việt: vô phùng địa diện công tác · Pinyin: wú fèng dì miàn gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phùng) + (địa) + (diện) + (công) + (tác)