無軸驅動技術
vô trục khu động kĩ thuật
Hán Việt: vô trục khu động kĩ thuật · Pinyin: wú zhóu qū dòng jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 軸 (trục) + 驅 (khu) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: vô trục khu động kĩ thuật · Pinyin: wú zhóu qū dòng jì shù
Cấu tạo: 無 (vô) + 軸 (trục) + 驅 (khu) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)