無量億劫

vô lượng ức kiếp

Hán Việt: vô lượng ức kiếp

Tổng quan

(雜語)無量億者數目,劫者梵語長時之名也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 量 (lượng) + 亿 (ức) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)無量億者數目,劫者梵語長時之名也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無量光佛 · 無量光天 · 無量四諦 · 無量壽佛 · 無量壽咒 · 無量壽王 · 無量壽經 · 無量壽院