無量光天

vô lượng quang thiên

Hán Việt: vô lượng quang thiên

Tổng quan

(界名)色界第二靜慮三天中之一。俱舍頌疏世間品一曰:「光明轉增量難限,故名無量光天。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 量 (lượng) + 光 (quang) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)色界第二靜慮三天中之一。俱舍頌疏世間品一曰:「光明轉增量難限,故名無量光天。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

光天化日 · 無量億劫 · 無量光佛 · 無量四諦 · 無量壽佛 · 無量壽咒 · 無量壽王 · 無量壽經