焦了尾巴梢子
tiêu liễu vĩ ba sao tử
Hán Việt: tiêu liễu vĩ ba sao tử · Pinyin: jiāo le wěi bā shāo zi
Tổng quan
Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 了 (liễu) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 梢 (sao) + 子 (tử)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。谓人断绝后嗣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。谓人断绝后嗣。