煒如 wěi rú·vĩ như Hán Việt: vĩ như · Pinyin: wěi rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有光彩貌。 Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 如 (như)Pinyinwěi rúHán Việtvĩ nhưCấu tạo煒 + 如 · vĩ + như nghĩa thành phần: vĩ + như Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如東 · 如絲 · 如雲 · 如今 · 如何