煙葉

yān yèyên diệp

Hán Việt: yên diệp · Pinyin: yān yè

Tổng quan

lá cây thuốc lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烟雾中的树叶。 2.烟草的叶子,为制造烟丝﹑烟卷的原料。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá thuốc lá
  • Tần suất từ thuốc lá; yên diệp/yên hiệp/ư diệp/ư hiệp: lá cây thuốc lá; lá cây thuốc lá
  • Biên soạn 煙葉 yānyè* n. tobacco leaf M:¹zhāng/¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾中的树叶。 2.烟草的叶子,为制造烟丝﹑烟卷的原料。

Eng

  • Cihui leaf tobacco
  • Tần suất từ 煙葉 yānyè* n. tobacco leaf M:¹zhāng/¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

煙葉蛾 · 叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 葉縣 · 葉城 · 葉子 · 葉序