煙葉蛾 yên diệp nga Hán Việt: yên diệp nga Tổng quan NGA côn trùng ăn hại thuốc lá Cấu tạo: 烟 (yên) + 叶 (diệp) + 蛾 (nga)Hán Việtyên diệp ngaTừ loạidanhCấu tạo烟 + 叶 + 蛾 · yên + diệp + nga nghĩa thành phần: yên + diệp + nga Nghĩa ViệtCihui côn trùng ăn hại thuốc lá。昆蟲,成蟲灰黃色,幼蟲黃綠或綠褐色。幼蟲白天藏在葉子的背面,夜間出來危害煙葉、番茄等。 Từ liên quan Gần nghĩa烟叶 · 叶蛾素 · 烟叶儿 · 烟叶子