照明控制系統
chiếu minh khống chế hệ thống
Hán Việt: chiếu minh khống chế hệ thống · Pinyin: zhào míng kòng zhì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: chiếu minh khống chế hệ thống · Pinyin: zhào míng kòng zhì xì tǒng
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)