照相偵察衛星

zhào xiàng zhēn chá wèi xīng chiếu tương trinh sát vệ tinh

Hán Việt: chiếu tương trinh sát vệ tinh · Pinyin: zhào xiàng zhēn chá wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (trinh) + (sát) + (vệ) + (tinh)