照相放大復制
chiếu tương phóng đại phục chế
Hán Việt: chiếu tương phóng đại phục chế · Pinyin: zhào xiàng fàng dà fù zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 復 (phục) + 制 (chế)
Hán Việt: chiếu tương phóng đại phục chế · Pinyin: zhào xiàng fàng dà fù zhì
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 復 (phục) + 制 (chế)