煩惱雜染

phiền não tạp nhiễm

Hán Việt: phiền não tạp nhiễm

Tổng quan

(術語)三雜染之一。見思之諸煩惱,能染污眾生之心識,而使不清淨。故云。☸

Cấu tạo: 烦 (phiền) + 恼 (não) + 杂 (tạp) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三雜染之一。見思之諸煩惱,能染污眾生之心識,而使不清淨。故云。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

煩惱不退 · 煩惱業苦 · 烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰 · 煩惱即菩提 · 煩惱林 · 煩惱河