煩惱業苦

phiền não nghiệp khổ

Hán Việt: phiền não nghiệp khổ

Tổng quan

(術語)又曰惑業苦。依貪瞋無明之煩惱而造善惡之業,依善惡之業而感三界之苦樂,又依此苦果之身而造起煩惱之業。如是三法輪轉而遊覆,故謂之三輪。亦曰三道。☸

Cấu tạo: 烦 (phiền) + 恼 (não) + 业 (nghiệp) + 苦 (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)又曰惑業苦。依貪瞋無明之煩惱而造善惡之業,依善惡之業而感三界之苦樂,又依此苦果之身而造起煩惱之業。如是三法輪轉而遊覆,故謂之三輪。亦曰三道。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

煩惱不退 · 煩惱雜染 · 烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰 · 煩惱即菩提 · 煩惱林 · 煩惱河