煩惱林 phiền não lâm Hán Việt: phiền não lâm Tổng quan (譬喻)煩惱繁茂,譬諸樹木,故曰林。往生論註下曰:「示應化身,迴入生死園煩惱林中,遊戲神通。」☸ Cấu tạo: 烦 (phiền) + 恼 (não) + 林 (lâm)Hán Việtphiền não lâmCấu tạo烦 + 恼 + 林 · phiền + não + lâm nghĩa thành phần: phiền + não + lâm Nghĩa ViệtCihui (譬喻)煩惱繁茂,譬諸樹木,故曰林。往生論註下曰:「示應化身,迴入生死園煩惱林中,遊戲神通。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰 · 煩惱河 · 煩惱泥 · 煩惱海 · 煩惱濁 · 煩惱病