煲粥

bảo chúc

Hán Việt: bảo chúc

Tổng quan

Nấu cháo

Cấu tạo: 煲 (bảo) + 粥 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nấu cháo

Từ liên quan

Gần nghĩa

煲汤 · 煲飯 · 粥厂 · 粥棚 · 粥汤 · 粥疏 · 粥碗 · 粥粥