粥棚

zhōu péngchúc bằng

Hán Việt: chúc bằng · Pinyin: zhōu péng

Tổng quan

trung tâm cứu trợ thực phẩm

Cấu tạo: 粥 (chúc) + 棚 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà bếp từ thiện
  • Tần suất từ trung tâm cứu trợ thực phẩm , nhà bếp từ thiện
  • Biên soạn 粥棚 hōupéng p.w. soup kitchen M:⁴zuò

Eng

  • Cihui food relief center; soup kitchen
  • Tần suất từ 粥棚 hōupéng p.w. soup kitchen M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

棚厂 · 棚圈 · 棚子 · 棚屋 · 棚户 · 棚架 · 棚車 · 棚车