煽动群众情绪

shān dòng qún zhòng qíng xùphiến động quần chúng tình tự

Hán Việt: phiến động quần chúng tình tự · Pinyin: shān dòng qún zhòng qíng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 群 (quần) + 眾 (chúng) + 情 (tình) + 緒 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích động quần chúng

Đức

  • Handedict Volksverhetzung (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

情绪不定地 · 煽动与宣传 · 煽动群众的 · 煽动颠覆国家罪 · 煽动颠覆国家政权 · 情绪性的内涵 · 情绪不佳地 · 情绪不稳定