煽動群眾情緒

shān dòng qún zhòng qíng xù phiến động quần chúng tình tự

Hán Việt: phiến động quần chúng tình tự · Pinyin: shān dòng qún zhòng qíng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (động) + (quần) + (chúng) + (tình) + (tự)