煽动群众情绪
phiến động quần chúng tình tự
Hán Việt: phiến động quần chúng tình tự · Pinyin: shān dòng qún zhòng qíng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 群 (quần) + 眾 (chúng) + 情 (tình) + 緒 (tự)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kích động quần chúng
Đức
- Handedict Volksverhetzung (S, Psych)