煽動

shān dòng phiến động

Hán Việt: phiến động · Pinyin: shān dòng

Tổng quan

kích động | xúi giục

Cấu tạo: (phiến) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích động | xúi giục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慫恿生事。《舊五代史.卷三八.唐書.明宗本紀四》:「在途聞李嚴為孟知祥所害,以為劍南阻絕,互相煽動。」也作「扇動」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煽惑,鼓动; 流动;掀动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煽惑,鼓动。 2.流动;掀动。

Eng

  • CC-CEDICT to incite|to instigate
  • Cihui to incite; to instigate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唆使 · 怂恿 · 煽惑 · 策动 · 鼓动 · 鼓励