熔化

róng huà dong hóa

Hán Việt: dong hóa · Pinyin: róng huà

Tổng quan

tan chảy (của băng, kim loại, v.v.)

Cấu tạo: (dong) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tan chảy (của băng, kim loại, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固體加熱到一定溫度時變成液體。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固体加热到一定温度变为液体,如铁加热至1530℃以上就熔化成铁水。大多数物质熔化后体积膨胀。也叫熔解、熔融。

Eng

  • CC-CEDICT to melt (of ice, metals etc)
  • Cihui to melt (of ice, metals etc)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

溶化 · 溶解 · 熔解 · 融化

Từ trái nghĩa

凝固