溶解

róng jiě dong giải

Hán Việt: dong giải · Pinyin: róng jiě

Tổng quan

hòa tan an trong chất lỏng, hòa tan (solvent, disolution). dung giải dung giải ☆Tan trong chất lỏng, hoà tan (solvent, disolution).

Cấu tạo: (dong) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa tan an trong chất lỏng, hòa tan (solvent, disolution). dung giải dung giải ☆Tan trong chất lỏng, hoà tan (solvent, disolution).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溶質分散在溶劑中,形成溶液的過程。如食鹽或糖溶解於水,形成水溶液。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种物质(溶质)分散于另一种物质(溶剂)中成为溶液的过程。如食盐或糖溶解于水而成水溶液。

Eng

  • CC-CEDICT to dissolve
  • Cihui to dissolve

ja

  • JMdict dissolution|dissolving|solution (e.g. chemical)|melting|liquefying

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

溶化 · 熔化 · 熔解 · 融化 · 融解

Từ trái nghĩa

凝固 · 凝结