融化

róng huà dung hóa

Hán Việt: dung hóa · Pinyin: róng huà

Tổng quan

tan | chảy | hòa tan | hòa vào | kết hợp | dung hợp

Cấu tạo: (dung) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tan | chảy | hòa tan | hòa vào | kết hợp | dung hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消溶、溶化。元.朱德潤〈黑谷東路山〉詩:「緬想融化初,元氣下磅礴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熔化;溶解; 融会;融合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熔化;溶解。 2.融会;融合。

Eng

  • CC-CEDICT to melt|to thaw|to dissolve|to blend into|to combine|to fuse
  • Cihui to melt; to thaw; to dissolve; to blend into; to combine; to fuse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

溶化 · 溶解 · 熔化 · 融解

Từ trái nghĩa

冻结 · 凝固 · 凝结