熔岩流

róng yán liúdong nham lưu

Hán Việt: dong nham lưu · Pinyin: róng yán liú

Tổng quan

dòng dung nham

Cấu tạo: 熔 (dong) + 岩 (nham) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng nham thạch
  • Tần suất từ lớp dung nham dày, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khe sâu; dòng dung nham

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coulee

Eng

  • Cihui lava flow
  • Tần suất từ lava flow

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩流圈 · 熔岩湖 · 熔岩 · 熔岩穹丘 · 熔岩口 · 岩流 · 熔岩浆体