熔觸碳酸鹽燃料電池
dong xúc thán toan diêm nhiên liêu điện trì
Hán Việt: dong xúc thán toan diêm nhiên liêu điện trì · Pinyin: róng chù tàn suān yán rán liào diàn chí
Tổng quan
Cấu tạo: 熔 (dong) + 觸 (xúc) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 電 (điện) + 池 (trì)