熟練掌握的人
thục luyện chưởng ác đích nhân
Hán Việt: thục luyện chưởng ác đích nhân · Pinyin: shú liàn zhǎng wò de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 熟 (thục) + 練 (luyện) + 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: thục luyện chưởng ác đích nhân · Pinyin: shú liàn zhǎng wò de rén
Cấu tạo: 熟 (thục) + 練 (luyện) + 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 的 (đích) + 人 (nhân)