熟能生巧.知識 shú néng shēng qiǎo . zhī shi Pinyin: shú néng shēng qiǎo . zhī shi Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 能 (năng) + 生 (sanh) + 巧 (xảo) + . + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyinshú néng shēng qiǎo . zhī shiCấu tạo熟 + 能 + 生 + 巧 + . + 知 + 識