熱帶沙漠氣候
nhiệt đái sa mạc khí hậu
Hán Việt: nhiệt đái sa mạc khí hậu · Pinyin: rè dài shā mò qì hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 氣 (khí) + 候 (hậu)
Hán Việt: nhiệt đái sa mạc khí hậu · Pinyin: rè dài shā mò qì hòu
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 氣 (khí) + 候 (hậu)