熱歠

rè chuònhiệt xuyết

Hán Việt: nhiệt xuyết · Pinyin: rè chuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"热啜"。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 歠 (xuyết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

熱中 · 熱乎 · 熱值 · 热光 · 熱函 · 熱切 · 熱力 · 热化