熱烈

rè liè nhiệt liệt

Hán Việt: nhiệt liệt · Pinyin: rè liè

Tổng quan

nhiệt tình | nồng nhiệt | ấm áp

Cấu tạo: (nhiệt) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt tình | nồng nhiệt | ấm áp
  • Cihui nhiệt liệt nhiệt liệt ☆Nóng nảy mạnh mẽ — Ta còn hiểu là nồng nàn mạnh mẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.顯赫、旺盛。《抱朴子.外篇.刺驕》:「生乎世貴之門,居乎熱烈之勢。」 2.高度情感的表現。如:「熱烈歡迎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情绪兴奋、高涨掌声热烈|热烈的眼神|发言热烈。

Eng

  • CC-CEDICT enthusiastic|ardent|warm
  • Cihui enthusiastic; ardent; warm

ja

  • JMdict ardent|passionate|vehement

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

强烈 · 热闹

Từ trái nghĩa

冷淡 · 冷静