熱謾

rè mánnhiệt mạn

Hán Việt: nhiệt mạn · Pinyin: rè mán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.空泛无稽之谈。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 謾 (mạn)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tiết Hoằng Minh Thiền sư trong TLTBT q
  • Nguồn khác 2 ghi: 靈利底見、不靈利底著我熱謾。 Lanh lợi thì thấy, không lanh lợi thì bị ta lừa dối

Từ liên quan

Gần nghĩa

熱中 · 熱乎 · 熱值 · 热光 · 熱函 · 熱切 · 熱力 · 热化