熱鍋上的螞蟻
nhiệt oa thượng đích mã nghĩ
Hán Việt: nhiệt oa thượng đích mã nghĩ · Pinyin: rè guō shàng de mǎ yǐ
Tổng quan
(như) mèo trên nóc nhà lá | nóng ruột | kích động
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) mèo trên nóc nhà lá | nóng ruột | kích động
Eng
- CC-CEDICT (like) a cat on a hot tin roof|anxious|agitated
- Cihui 熱鍋上的螞蟻 èguō shàng de mǎyǐ n. cat on a hot tin roof